chọc thủng
刺し貫く enpuncture
動詞
刺し貫く
puncture
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
刺し貫く
基本動詞
鋭利な物で表面を突き抜けて穴を開ける行為。
vi Anh ấy dùng kim để chọc thủng quả bóng.
ja 彼は針を使って風船を突き刺した。
構成
chọc / thủng / 𢹅𡄭
▸
構成
chọc / thủng / 𢹅𡄭
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢹅𡄭
音節ごとの候補
chọc
𢹅(𨫈)
thủng
𡄭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chọc / xoi / chọc ghẹo / chọc quê …
▸
類語
chọc / xoi / chọc ghẹo / chọc quê …
用法
chọc tiết / nhà chọc trời / chọc phá / trêu chọc …
▸
用法
chọc tiết / nhà chọc trời / chọc phá / trêu chọc …