chẩn mạch
発音
北部
/ʨə̰n˧˩˧ ma̰ʔjk˨˩/
中部
/ʨəŋ˧˩˨ ma̰t˨˨/
南部
/ʨəŋ˨˩˦ mat˨˩˨/
音声
脈診 enfeel pulse
動詞
脈診
feel pulse
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
脈診
基本動詞
伝統医学で、脈を診て健康状態を診断すること。
vi Thầy thuốc đang chẩn mạch cho bệnh nhân một cách rất cẩn thận.
ja 医者は患者の脈を非常に丁寧に診ている。
語義 2
動詞
脈診
脈拍の特性のみで病気を特定する診断手法。
vi Phương pháp chẩn mạch giúp thầy thuốc xác định bệnh mà không cần xét nghiệm.
ja 脈診という方法は、検査なしで病気を特定するのに役立つ。
構成
chẩn / mạch / 診脈
▸
構成
chẩn / mạch / 診脈
漢字
出典照合済み
代表候補
診脈
音節ごとの候補
chẩn
怎(診 / 疹 / 胗)
mạch
麥
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
chẩn đoán / chẩn bệnh / chẩn tế / nguyên chẩn …
▸
用法
chẩn đoán / chẩn bệnh / chẩn tế / nguyên chẩn …