chất kích thích
音声
興奮剤 enstimulant
名詞
興奮剤
stimulant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
興奮剤
接続・論理
神経系や身体機能を一時的に活性化させる物質。
vi Việc lạm dụng chất kích thích sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho hệ thần kinh.
ja 興奮剤の乱用は神経系に深刻な結果をもたらす。
構成
chất / kích thích / 質激適
▸
構成
chất / kích thích / 質激適
漢字
音節対応から推定
代表候補
質激適
音節ごとの候補
chất
質(鑕)
kích
激(戟)
thích
適
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ham thích / không thích / chú thích / ngoại thích …
▸
類語
ham thích / không thích / chú thích / ngoại thích …
用法
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất …
▸
用法
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất …