chưng diện
音声
派手な enflashy, swanky
形容詞
派手な
flashy, swanky
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
派手な
性質・状態
人を印象付けるための派手な外見や生活。
vi Cô ấy luôn ăn mặc rất chưng diện khi đi tham dự các buổi tiệc.
ja 彼女はパーティーに出席するとき、いつもとても派手な格好をする。
構成
chưng / diện / chưng + diện の複合
▸
構成
chưng / diện / chưng + diện の複合
成り立ちchưng + diện の複合
類語
điệu đàng / chưng dọn / chưng cất / chưng …
▸
類語
điệu đàng / chưng dọn / chưng cất / chưng …
用法
nhân chưng / bánh chưng / nồi bánh chưng / ở chưng …
▸
用法
nhân chưng / bánh chưng / nồi bánh chưng / ở chưng …