chúa thượng
音声
殿下 enYour Highness
代名詞
殿下
Your Highness
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
代名詞
語義 1
代名詞
殿下
代名詞・指示語
皇族や官僚を敬って呼ぶ代名詞。
vi Xin chúa thượng hãy bảo trọng.
ja 殿下、どうかご自愛ください。
名詞
語義 2
名詞
主よ
神聖な存在や主君に対する敬称。
vi Chúng con luôn kính sợ Chúa Thượng.
ja 私たちは常に主を畏れ敬う。
構成
chúa / thượng / 主上
▸
構成
chúa / thượng / 主上
漢字
出典照合済み
代表候補
主上
音節ごとの候補
chúa
主
thượng
上
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Chúa / chúa ghét / Chúa ơi / chúa công …
▸
類語
Chúa / chúa ghét / Chúa ơi / chúa công …
用法
công chúa / thiên chúa / trưởng công chúa / chúa trời …
▸
用法
công chúa / thiên chúa / trưởng công chúa / chúa trời …