chùng
発音
北部
/ʨṳŋ˨˩/
中部
/ʨuŋ˧˧/
南部
/ʨuŋ˨˩/
音声
緩い enloose
形容詞
緩い
loose
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
緩い
性質・状態
張りがなく、緩んだ状態。
vi Sợi dây này bị chùng nên không thể buộc chặt được.
ja このロープは緩んでいて結べない。
構成
𦇮
▸
構成
𦇮
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦇮
音節ごとの候補
chùng
𦇮
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chững / chưng / chủng / chúng …
▸
類語
chững / chưng / chủng / chúng …
用法
căng da bụng, chùng da mắt / chập chùng
▸
用法
căng da bụng, chùng da mắt / chập chùng