chùn chụt
発音
北部
/ʨṳn˨˩ ʨṵʔt˨˩/
中部
/ʨuŋ˧˧ ʨṵk˨˨/
南部
/ʨuŋ˨˩ ʨuk˨˩˨/
吸う音 enwith a sucking sound
副詞
吸う音
with a sucking sound
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
吸う音
接続・論理
激しく吸う音を擬音化した言葉。
vi Đứa bé mút kẹo chùn chụt một cách rất ngon lành.
ja 赤ちゃんはちゅうちゅうとキャンディを美味しそうに舐めている。
構成
chùn / chụt / 𠱜𠶯
▸
構成
chùn / chụt / 𠱜𠶯
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠱜𠶯
音節ごとの候補
chùn
𠱜
chụt
𠶯
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chùn / chùn bước / chùn tay
▸
類語
chùn / chùn bước / chùn tay