chòi mòi
音声
チョイモイ enAntidesma ghaesembilla
名詞
チョイモイ
Antidesma ghaesembilla
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
チョイモイ
接続・論理
小さな食用果実をつける小さな木や低木の種。
vi Cây chòi mòi cho những quả nhỏ màu tím sẫm.
ja チョイモイの木は小さな濃い紫色の果実をつける。
構成
chòi / mòi / chòi + mòi の複合 …
▸
構成
chòi / mòi / chòi + mòi の複合 …
成り立ちchòi + mòi の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
椎䱕
音節ごとの候補
chòi
椎(𢋬 / 𥴛)
mòi
䱕(𩸳)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chòi / chòi canh / chòi vòi / chòi gác …
▸
類語
chòi / chòi canh / chòi vòi / chòi gác …
用法
chẵn chòi / bài chòi
▸
用法
chẵn chòi / bài chòi