chính lưu
発音
北部
/ʨïŋ˧˥ liw˧˧/
中部
/ʨḭ̈n˩˧ lɨw˧˥/
南部
/ʨɨn˧˥ lɨw˧˧/
音声
主流の enmainstream
形容詞
主流の
mainstream
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
主流の
性質・状態
社会で大多数の人々に受け入れられている一般的な考え方。
vi Đây là một quan điểm chính lưu trong xã hội.
ja これは社会における主流の考え方です。
名詞
語義 2
名詞
主流
コミュニティの大多数が従う一般的な傾向。
vi Bộ phim này đã trở thành một phần của chính lưu.
ja この映画は主流の一部となりました。
構成
chính / lưu / 正流
▸
構成
chính / lưu / 正流
漢字
出典照合済み
代表候補
正流
音節ごとの候補
chính
正
lưu
流(留 / 硫 / 琉 / 畱)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chỉnh lưu / 主流
▸
類語
chỉnh lưu / 主流
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …
▸
用法
chính phủ / tài chính / chính trị / bưu chính …