chính đạo
音声
正道 enrighteous path
名詞
正道
righteous path
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
正道
文化・固有名詞
高い道徳的・宗教的原則に基づいた正しい生き方。
vi Con người nên đi theo chính đạo.
ja 人は正道を歩むべきだ。
構成
chính / đạo / 漢越語。漢字は 正道 …
▸
構成
chính / đạo / 漢越語。漢字は 正道 …
成り立ち漢越語。漢字は 正道
漢字
出典照合済み
代表候補
正道
音節ごとの候補
chính
正
đạo
道
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
bát chính đạo / chính phủ / tài chính / chính trị …
▸
用法
bát chính đạo / chính phủ / tài chính / chính trị …