chân giá trị
本質的な価値 entrue value
名詞
本質的な価値
true value
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
本質的な価値 接続・論理
外見にとらわれない、本来備わっている本質的な価値。
構成
chân / giá trị / 蹎價治
▸
構成
chân / giá trị / 蹎價治
漢字
音節対応から推定
代表候補
蹎價治
音節ごとの候補
chân
蹎
giá
價
trị
治
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …
▸
用法
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …