cao thế
発音
北部
/kaːw˧˧ tʰe˧˥/
中部
/kaːw˧˥ tʰḛ˩˧/
南部
/kaːw˧˧ tʰe˧˥/
音声
高圧 enhigh voltage
名詞
高圧
high voltage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
高圧 接続・論理
電力輸送に使われる、危険を伴う高い電圧レベル。
vi Hãy cẩn thận với đường dây điện cao thế.
ja 高圧送電線には注意せよ。
構成
cao / thế / 高世
▸
構成
cao / thế / 高世
漢字
音節対応から推定
代表候補
高世
音節ごとの候補
cao
高
thế
世
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
điện cao thế / cao hùng / cao bằng / chiều cao …
▸
用法
điện cao thế / cao hùng / cao bằng / chiều cao …