cao răng
発音
北部
/kaːw˧˧ zaŋ˧˧/
中部
/kaːw˧˥ ʐaŋ˧˥/
南部
/kaːw˧˧ ɹaŋ˧˧/
音声
歯石 entartar
名詞
歯石
tartar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
歯石 接続・論理
歯垢が石灰化したもの。
vi Bạn nên đi lấy cao răng để bảo vệ sức khỏe răng miệng.
ja 口内健康を守るために歯石を取ったほうがいい。
構成
cao / răng / 高𦝄
▸
構成
cao / răng / 高𦝄
漢字
音節対応から推定
代表候補
高𦝄
音節ごとの候補
cao
高
răng
𦝄(𦢠 / 𪘵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …