Cao Biền dậy non
発音
北部
/kaːw˧˧ ɓiə̤n˨˩ zə̰ʔj˨˩ nɔn˧˧/
中部
/kaːw˧˥ ɓiəŋ˧˧ jə̰j˨˨ nɔŋ˧˥/
南部
/kaːw˧˧ ɓiəŋ˨˩ jəj˨˩˨ nɔŋ˧˧/
急げば失敗 enhasty failure
成句
急げば失敗
hasty failure
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
急げば失敗
文化・固有名詞
To act in a rush and therefore fail to do it well.
構成
cao / biền / dậy …
▸
構成
cao / biền / dậy …
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …