canh ki na
音声
キナ encinchona
名詞
キナ
cinchona
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
キナ 接続・論理
マラリア治療薬のキニーネを含む樹皮を持つ木。
vi Vỏ cây canh ki na được dùng làm thuốc.
ja キナの樹皮は薬として使用される。
構成
canh / ki / na …
▸
構成
canh / ki / na …
成り立ちフランス語からの借用