canh ki na
キナ encinchona
1 語義
3 構成語
名詞
キナ
cinchona
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
キナ
接続・論理
マラリア治療薬のキニーネを含む樹皮を持つ木。
vi Vỏ cây canh ki na được dùng làm thuốc.
ja キナの樹皮は薬として使用される。