cựu kim sơn
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
文化・固有名詞
ベトナムにある地名。
vi Cựu Kim Sơn là tên của một địa danh.
ja サンフランシスコは地名である。
構成
cựu / kim / sơn …
▸
構成
cựu / kim / sơn …
成り立ち漢越語。漢字は 舊金山
漢字
出典照合済み
代表候補
舊金山
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
xăng phăng
▸
類語
xăng phăng
用法
cựu đường thư / cựu thời / cựu sinh viên / cựu truyền …
▸
用法
cựu đường thư / cựu thời / cựu sinh viên / cựu truyền …