cự thạch
音声
巨石 enmegalith
名詞
巨石
megalith
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
巨石
接続・論理
先史時代の建造物に使われた巨大な石。
vi Những tảng cự thạch này đã tồn tại hàng ngàn năm.
ja これらの巨石は数千年も前から存在する。
構成
cự / thạch / 巨
▸
構成
cự / thạch / 巨
漢字
出典照合済み
代表候補
巨
音節ごとの候補
cự
拒(鐻)
thạch
石
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
巨石
▸
類語
巨石
用法
chống cự / cự giải / cự li / cầm cự …
▸
用法
chống cự / cự giải / cự li / cầm cự …