cứu quốc quân
音声
救国軍 ennational salvation army
名詞
救国軍
national salvation army
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
救国軍 接続・論理
国を救う目的で結成された軍事組織。
vi Những người lính trong cứu quốc quân luôn sẵn sàng bảo vệ đất nước.
ja 救国軍の兵士たちは常に国を守る準備ができている。
構成
cứu / quốc quân / 究國軍
▸
構成
cứu / quốc quân / 究國軍
漢字
音節対応から推定
代表候補
究國軍
音節ごとの候補
cứu
究
quốc
國
quân
軍
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cứu rỗi / cứu giúp / cứu thế / cứu độ …
▸
類語
cứu rỗi / cứu giúp / cứu thế / cứu độ …
用法
nghiên cứu / cứu quốc / giải cứu / cứu chuộc …
▸
用法
nghiên cứu / cứu quốc / giải cứu / cứu chuộc …