cứ điểm
発音
北部
/kɨ˧˥ ɗiə̰m˧˩˧/
中部
/kɨ̰˩˧ ɗiəm˧˩˨/
南部
/kɨ˧˥ ɗiəm˨˩˦/
音声
拠点 enstrongpoint
名詞
拠点
strongpoint
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
拠点
接続・論理
軍事的に要塞化された防衛拠点。
vi Quân đội đã xây dựng một cứ điểm trên đồi.
ja 軍は丘の上に拠点を築いた。
構成
cứ / điểm / 拠點
▸
構成
cứ / điểm / 拠點
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
拠點
音節ごとの候補
cứ
据
điểm
點
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cứ / cứ liệu / cứ theo / cứ việc
▸
類語
cứ / cứ liệu / cứ theo / cứ việc
用法
cụm cứ điểm / tập đoàn cứ điểm / bất cứ / chiếm cứ …
▸
用法
cụm cứ điểm / tập đoàn cứ điểm / bất cứ / chiếm cứ …