củi lụt
発音
北部
/kṵj˧˩˧ lṵʔt˨˩/
中部
/kuj˧˩˨ lṵk˨˨/
南部
/kuj˨˩˦ luk˨˩˨/
流木 endriftwood
名詞
流木
driftwood
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
流木
接続・論理
洪水によって流され、岸辺に打ち上げられた木片や枝。
vi Sau cơn bão, người dân đi nhặt củi lụt ven sông.
ja 嵐の後、人々は川岸に流木を拾いに行った。
構成
củi / lụt
▸
構成
củi / lụt
類語
củi / củi lửa / lũ lụt / năm Thìn bão lụt …
▸
類語
củi / củi lửa / lũ lụt / năm Thìn bão lụt …
用法
than củi / bến củi / bổ củi / tắc củi …
▸
用法
than củi / bến củi / bổ củi / tắc củi …