cổ tử cung
音声
子宮頸部 encervix
名詞
子宮頸部
cervix
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
子宮頸部
身体・顔
Body parts
子宮の下部の狭い部分であり、膣につながる管状の組織。
vi Bác sĩ đang kiểm tra sức khỏe cổ tử cung cho bệnh nhân.
ja 医師は患者の子宮頸部の健康状態を検査している。
構成
cổ / tử cung / cổ + tử cung の複合 …
▸
構成
cổ / tử cung / cổ + tử cung の複合 …
成り立ちcổ + tử cung の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
古子宮
音節ごとの候補
cổ
古
tử
子
cung
宮
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
子宮頸部
▸
類語
子宮頸部
用法
ung thư cổ tử cung / phố cổ / cổ động viên / cổ cầm …
▸
用法
ung thư cổ tử cung / phố cổ / cổ động viên / cổ cầm …