cổ súy
発音
北部
/ko̰˧˩˧ swi˧˥/
中部
/ko˧˩˨ ʂwḭ˩˧/
南部
/ko˨˩˦ ʂwi˧˥/
音声
励ます enencourage
動詞
励ます
encourage
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
励ます
基本動詞
A variant form of cổ xúy, meaning to encourage or promote.
構成
cổ
▸
構成
cổ
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò
▸
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò