cổ học
発音
北部
/ko̰˧˩˧ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/ko˧˩˨ ha̰wk˨˨/
南部
/ko˨˩˦ hawk˨˩˨/
音声
古典学 enclassical studies
名詞
古典学
classical studies
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
古典学
接続・論理
ギリシャなどの古代文明の言語、文学、歴史の研究。
vi Anh ấy dành nhiều thời gian để nghiên cứu về cổ học.
ja 彼は古典学の研究に多くの時間を費やしている。
構成
cổ / học / 古學
▸
構成
cổ / học / 古學
漢字
音節対応から推定
代表候補
古學
音節ごとの候補
cổ
古
học
學
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
có học / cơ học / cổ / cổ điển …
▸
類語
có học / cơ học / cổ / cổ điển …
用法
khảo cổ học / phố cổ / cổ động viên / cổ cầm …
▸
用法
khảo cổ học / phố cổ / cổ động viên / cổ cầm …