cố vấn
発音
北部
/ko˧˥ vən˧˥/
中部
/ko̰˩˧ jə̰ŋ˩˧/
南部
/ko˧˥ jəŋ˧˥/
音声
助言 enadvise
動詞
助言
advise
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
助言 (advise)
語義 1
動詞
助言する
職業・職場
Jobs
専門的な知識や助言を他者に提供し導くこと。
vi Ông ấy cố vấn cho giám đốc về vấn đề pháp lý.
ja 彼は法律問題について社長に助言する。
顧問 (advisor)
語義 1
名詞
顧問
専門知識を持ち、組織などに意見を述べる役目の人。
vi Anh ấy làm cố vấn cho một công ty lớn.
ja 彼は大手企業の顧問として働いている。
構成
cố / vấn
▸
構成
cố / vấn
類語
cơ vân / cổ văn / 助言 / 顧問
▸
類語
cơ vân / cổ văn / 助言 / 顧問
用法
cố gắng / biến cố / sự cố / cố ý …
▸
用法
cố gắng / biến cố / sự cố / cố ý …