cẩn mật
発音
北部
/kə̰n˧˩˧ mə̰ʔt˨˩/
中部
/kəŋ˧˩˨ mə̰k˨˨/
南部
/kəŋ˨˩˦ mək˨˩˨/
厳密 enthoroughly
副詞
厳密
thoroughly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
厳密
接続・論理
To do something carefully and with strict attention to detail.
構成
cẩn / mật / 謹密
▸
構成
cẩn / mật / 謹密
漢字
音節対応から推定
代表候補
謹密
音節ごとの候補
cẩn
謹
mật
密(蜜 / 𦟽 / 𦢉)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cẩn thận / cẩn trọng / bất cẩn / cẩn tắc …
▸
用法
cẩn thận / cẩn trọng / bất cẩn / cẩn tắc …