cần vọt
発音
北部
/kə̤n˨˩ vɔ̰ʔt˨˩/
中部
/kəŋ˧˧ jɔ̰k˨˨/
南部
/kəŋ˨˩ jɔk˨˩˨/
跳ね釣瓶 encounterpoise lift
名詞
跳ね釣瓶
counterpoise lift
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
跳ね釣瓶
接続・論理
バランスの取れた長い棒を使って水を汲み上げる伝統的な装置。
vi Người dân ở đây vẫn dùng cần vọt để múc nước giếng.
ja 地元の人々は今も跳ね釣瓶を使って井戸から水を汲んでいる。
構成
cần / vọt / 勤挬
▸
構成
cần / vọt / 勤挬
漢字
音節対応から推定
代表候補
勤挬
音節ごとの候補
cần
勤
vọt
挬
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhảy vọt / lái vọt / bước nhảy vọt / roi vọt …
▸
類語
nhảy vọt / lái vọt / bước nhảy vọt / roi vọt …
用法
cần thơ / cần tăng dân số / cần câu cơm / cần thiết …
▸
用法
cần thơ / cần tăng dân số / cần câu cơm / cần thiết …