cơ binh
発音
北部
/kəː˧˧ ɓïŋ˧˧/
中部
/kəː˧˥ ɓïn˧˥/
南部
/kəː˧˧ ɓɨn˧˧/
音声
旧軍部隊 enold military unit
名詞
旧軍部隊
old military unit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
旧軍部隊 接続・論理
歴史的に存在した特定の軍事部隊。
vi Cuốn sách kể về lịch sử hình thành các cơ binh thời xưa.
ja この本は昔の軍部隊の歴史を扱っている。
構成
cơ / binh / 機兵
▸
構成
cơ / binh / 機兵
漢字
音節対応から推定
代表候補
機兵
音節ごとの候補
cơ
機
binh
兵
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cơ thể / đầu cơ / cơ hội / phi cơ …
▸
用法
cơ thể / đầu cơ / cơ hội / phi cơ …