căm uất
発音
北部
/kam˧˧ wət˧˥/
中部
/kam˧˥ wə̰k˩˧/
南部
/kam˧˧ wək˧˥/
憤り enresentment
動詞
憤り
resentment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
憤り
基本動詞
心の中に秘められた深く強い怒りや苦味。
vi Anh ấy cảm thấy căm uất vì bị đối xử bất công.
ja 彼は不当な扱いに憤りを感じた。
構成
căm / uất
▸
構成
căm / uất
類語
căm thù / căm phẫn / căm ghét / căm tức …
▸
類語
căm thù / căm phẫn / căm ghét / căm tức …
用法
căm hờn / căm bốt / căm căm / bánh căm …
▸
用法
căm hờn / căm bốt / căm căm / bánh căm …