bánh căm
発音
北部
/ɓajŋ˧˥ kam˧˧/
中部
/ɓa̰n˩˧ kam˧˥/
南部
/ɓan˧˥ kam˧˧/
音声
スポークホイール enspoked wheel
名詞
スポークホイール
spoked wheel
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
スポークホイール
文化・固有名詞
ハブとリムを繋ぐ金属スポークを持つ車輪。
vi Chiếc xe đạp này sử dụng loại bánh căm truyền thống.
ja この自転車は伝統的なスポークホイールを使用している。
構成
bánh / căm / 餅咁
▸
構成
bánh / căm / 餅咁
漢字
音節対応から推定
代表候補
餅咁
音節ごとの候補
bánh
餅(軿 / 𤖶 / 𥹘 / 𨋣)
căm
咁(惍)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bánh cam / rét căm căm
▸
類語
bánh cam / rét căm căm
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …
▸
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …