công thức máu
音声
全血球計算 encomplete blood count
名詞
全血球計算
complete blood count
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
全血球計算
接続・論理
血液中の様々な細胞に関する情報を提供する医療検査。
vi Bác sĩ yêu cầu tôi đi làm xét nghiệm công thức máu toàn phần.
ja 医師は全血球計算の検査を受けるよう私に求めた。
構成
công thức / máu / công thức + máu の複合 …
▸
構成
công thức / máu / công thức + máu の複合 …
成り立ちcông thức + máu の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
工式𧖰
音節ごとの候補
công
工
thức
式
máu
𧖰(𧖱)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
công thức hóa học / công thức hoá học / máu lạnh / nhồi máu …
▸
用法
công thức hóa học / công thức hoá học / máu lạnh / nhồi máu …