có phép thuật
発音
北部
/kɔ˧˥ fɛp˧˥ tʰwə̰ʔt˨˩/
中部
/kɔ̰˩˧ fɛ̰p˩˧ tʰwə̰k˨˨/
南部
/kɔ˧˥ fɛp˧˥ tʰwək˨˩˨/
音声
魔法の enmagical
形容詞
魔法の
magical
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
魔法の
性質・状態
自然の法則を超えた不思議な力を有していること。
vi Cây gậy này dường như có phép thuật.
ja この杖は魔法がかかっているようだ。
構成
có / phép thuật
▸
構成
có / phép thuật
用法
có thể / có lẽ / giàu có / có vẻ
▸
用法
có thể / có lẽ / giàu có / có vẻ