có một không hai
音声
唯一の enunique or one-of-a-kind
形容詞
唯一の
unique or one-of-a-kind
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
唯一の 性質・状態
唯一無二であり、他のどこにも見出せないもの。
vi Đây là một cơ hội có một không hai.
ja これは唯一のチャンスだ。
構成
có một / không / hai …
▸
構成
có một / không / hai …
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣎏没空𠄩
音節ごとの候補
có
𣎏
một
没
không
空
hai
𠄩
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
có một / độc nhất / độc bản / thứ hai …
▸
類語
có một / độc nhất / độc bản / thứ hai …
用法
tôi có một câu hỏi / không ai / không gian / không khí …
▸
用法
tôi có một câu hỏi / không ai / không gian / không khí …