có hậu
音声
感謝する engrateful
形容詞
感謝する
grateful
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
感謝する (grateful)
語義 1
形容詞
感謝する
外見・性格
恩義を感じ、それを返そうとする意志が強い様子。
vi Anh ấy là một người sống rất có hậu.
ja 彼は非常に感謝の気持ちが強い人だ。
ハッピーエンド (happy ending)
語義 1
形容詞
ハッピーエンド
物語や劇の登場人物にとって、幸福で満足のいく結末。
vi Câu chuyện này có một kết thúc rất có hậu.
ja この物語はハッピーエンドで終わる。
構成
có / hậu
▸
構成
có / hậu
類語
ハッピーエンド
▸
類語
ハッピーエンド
用法
kết thúc có hậu / có thể / có lẽ / giàu có …
▸
用法
kết thúc có hậu / có thể / có lẽ / giàu có …