cánh suyền
発音
北部
/kajŋ˧˥ swiə̤n˨˩/
中部
/ka̰n˩˧ ʂwiəŋ˧˧/
南部
/kan˧˥ ʂwiəŋ˨˩/
高速帆 enfast sail
名詞
高速帆
fast sail
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
高速帆
接続・論理
水上で高速かつ効率的に移動するように設計された帆または帆船。
vi Những con thuyền với cánh suyền lướt nhanh trên biển.
ja 高速帆を備えたボートが海上を滑るように進む。
構成
cánh
▸
構成
cánh
用法
cánh tay / hạ cánh / cánh đồng / cánh tay phải
▸
用法
cánh tay / hạ cánh / cánh đồng / cánh tay phải