cánh bằng
発音
北部
/kajŋ˧˥ ɓa̤ŋ˨˩/
中部
/ka̰n˩˧ ɓaŋ˧˧/
南部
/kan˧˥ ɓaŋ˨˩/
音声
鵬の翼 enwings of a great roc
名詞
鵬の翼
wings of a great roc
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鵬の翼
接続・論理
伝説の巨大な鳥の翼。大きな志の象徴。
vi Cánh bằng là hình ảnh tượng trưng cho chí lớn của con người.
ja 「鵬の翼」は、人間の大きな志を象徴するイメージである。
構成
cánh / bằng / 更凭
▸
構成
cánh / bằng / 更凭
漢字
音節対応から推定
代表候補
更凭
音節ごとの候補
cánh
更(竟 / 𦑃)
bằng
凭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cánh tay / hạ cánh / cánh đồng / cánh tay phải …
▸
用法
cánh tay / hạ cánh / cánh đồng / cánh tay phải …