cá vược
発音
北部
/kaː˧˥ vɨə̰ʔk˨˩/
中部
/ka̰ː˩˧ jɨə̰k˨˨/
南部
/kaː˧˥ jɨək˨˩˨/
音声
スズキ enbarramundi; sea bass
名詞
スズキ
barramundi; sea bass
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
スズキ
接続・論理
海や汽水域に生息する食用として人気の大型魚。
vi Cá vược là một loại thực phẩm ngon.
ja スズキはおいしい食材だ。
構成
cá / 䱛
▸
構成
cá / 䱛
漢字
出典照合済み
代表候補
䱛
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh
▸
用法
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh