cá ngựa
発音
北部
/kaː˧˥ ŋɨ̰ʔə˨˩/
中部
/ka̰ː˩˧ ŋɨ̰ə˨˨/
南部
/kaː˧˥ ŋɨə˨˩˨/
音声
タツノオトシゴ enseahorse
名詞
タツノオトシゴ
seahorse
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
タツノオトシゴ
動物・ペット
Animals
馬に似た頭部を持ち、直立して泳ぐ小型の海水魚。
vi Tôi thích ngắm nhìn những chú cá ngựa trong bể kính.
ja 水族館でタツノオトシゴを見るのが好きです。
語義 2
名詞
盤双六の一種
馬の駒を使い盤上を競う、ベトナムで人気のボードゲーム。
vi Trẻ em thường chơi cá ngựa vào những lúc rảnh rỗi.
ja 子供たちは暇なときによくこのボードゲームで遊ぶ。
構成
cá / ngựa / 个馭
▸
構成
cá / ngựa / 个馭
漢字
音節対応から推定
代表候補
个馭
音節ごとの候補
cá
个(個 / 箇 / 𩵜)
ngựa
馭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
タツノオトシゴ
▸
類語
タツノオトシゴ
用法
cờ cá ngựa / cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính …
▸
用法
cờ cá ngựa / cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính …