bu-lô
シラカバ enbirch tree
名詞
シラカバ
birch tree
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
シラカバ
薄い樹皮と細い枝を持つ木。
vi Rừng cây bu-lô trông rất đẹp vào mùa thu.
ja シラカバの森は秋になると非常に美しい。
構成
フランス語からの借用
▸
構成
フランス語からの借用
成り立ちフランス語からの借用
類語
bạch dương / cáng lò / シラカバ
▸
類語
bạch dương / cáng lò / シラカバ