buồng máy
発音
北部
/ɓuəŋ˨˩ maj˧˥/
中部
/ɓuəŋ˧˧ ma̰j˩˧/
南部
/ɓuəŋ˨˩ maj˧˥/
音声
機関室 enengine room
名詞
機関室
engine room
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
機関室
接続・論理
船舶や機械において、主推進装置が収められている区画。
vi Các kỹ sư đang làm việc trong buồng máy của con tàu.
ja エンジニアたちは船の機関室で作業している。
構成
buồng / máy / 𢩣𢵯
▸
構成
buồng / máy / 𢩣𢵯
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢩣𢵯
音節ごとの候補
buồng
𢩣
máy
𢵯(𣛠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
buồng / buồng lái / buồng khuê / buồng the …
▸
類語
buồng / buồng lái / buồng khuê / buồng the …
用法
buồng tắm / buồng trứng / buồng hương / buồng tối …
▸
用法
buồng tắm / buồng trứng / buồng hương / buồng tối …