boong boong
発音
北部
/ɓɔŋ˧˧ ɓɔŋ˧˧/
中部
/ɓɔŋ˧˥ ɓɔŋ˧˥/
南部
/ɓɔŋ˧˧ ɓɔŋ˧˧/
かんかん enclanging
1 語義
2 構成語
形容詞
かんかん
clanging
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
かんかん
性質・状態
金属を叩いた時に発せられる反響音。
vi Tiếng chuông vang boong boong báo hiệu giờ tan trường đã đến.
ja 下校時刻を知らせる鐘がかんかんと鳴り響いた。