bo xì
発音
北部
/ɓɔ˧˧ si̤˨˩/
中部
/ɓɔ˧˥ si˧˧/
南部
/ɓɔ˧˧ si˨˩/
絶縁する enend friendship
動詞
絶縁する
end friendship
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
絶縁する
基本動詞
友情を絶つことを表す口語的な表現。
vi Hai đứa nhỏ đang giận nhau nên đòi bo xì.
ja 二人は喧嘩して絶交すると言っている。
構成
bo / xì
▸
構成
bo / xì
類語
bo mạch / bo / bo mạch chủ / bo mạch in …
▸
類語
bo mạch / bo / bo mạch chủ / bo mạch in …
用法
bản bo / tiền bo / bom bo / ki bo …
▸
用法
bản bo / tiền bo / bom bo / ki bo …