biệt tích
発音
北部
/ɓiə̰ʔt˨˩ tïk˧˥/
中部
/ɓiə̰k˨˨ tḭ̈t˩˧/
南部
/ɓiək˨˩˨ tɨt˧˥/
音声
行方不明の enmissing without a trace
形容詞
行方不明の
missing without a trace
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
行方不明の
性質・状態
痕跡を残さず消えてしまった様子。
vi Con tàu đã hoàn toàn biệt tích trên biển.
ja その船は海の上で完全に姿を消した。
構成
biệt / tích
▸
構成
biệt / tích
用法
đặc biệt / khác biệt / vĩnh biệt / biệt tài …
▸
用法
đặc biệt / khác biệt / vĩnh biệt / biệt tài …