biết tuốt
物知り顔 enknow-it-all
形容詞
物知り顔
know-it-all
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
物知り顔
性質・状態
何でも知っているかのように振る舞う人。
vi Anh ấy là một kẻ biết tuốt và thường làm phiền mọi người.
ja 彼は物知り顔で、周囲を煩わせる。
構成
biết / tuốt
▸
構成
biết / tuốt
用法
biết đâu / hiểu biết / phải biết / nhận biết …
▸
用法
biết đâu / hiểu biết / phải biết / nhận biết …