biến tần
発音
北部
/ɓiən˧˥ tə̤n˨˩/
中部
/ɓiə̰ŋ˩˧ təŋ˧˧/
南部
/ɓiəŋ˧˥ təŋ˨˩/
音声
インバータ eninverter
名詞
インバータ
inverter
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
インバータ
接続・論理
モーターの速度を制御するために電流の周波数を変える装置。
vi Người thợ đang lắp đặt một bộ biến tần để điều khiển tốc độ của động cơ.
ja 技術者はモーター速度を制御するためにインバータを設置している。
構成
biến / tần / 變蘋
▸
構成
biến / tần / 變蘋
漢字
音節対応から推定
代表候補
變蘋
音節ごとの候補
biến
變
tần
蘋(燼)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phi tần / băng tần / cúc tần / hải tần …
▸
類語
phi tần / băng tần / cúc tần / hải tần …
用法
biến đổi / biến chất / biến cố / biến thành …
▸
用法
biến đổi / biến chất / biến cố / biến thành …