biến hoá
発音
北部
/ɓiən˧˥ hwaː˧˥/
中部
/ɓiə̰ŋ˩˧ hwa̰ː˩˧/
南部
/ɓiəŋ˧˥ hwaː˧˥/
音声
変身する entransform
動詞
変身する
transform
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
変身する
基本動詞
形や外見、性質が劇的に変わる過程。
vi Sâu bướm sẽ biến hoá thành những con bướm xinh đẹp.
ja 芋虫は美しい蝶に変身する。
構成
biến / hoá / 漢越語。漢字は 變化 …
▸
構成
biến / hoá / 漢越語。漢字は 變化 …
成り立ち漢越語。漢字は 變化
漢字
出典照合済み
代表候補
變化
音節ごとの候補
biến
變
hoá
化
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
biên hoà / biên hòa / biến chất / biến hình …
▸
類語
biên hoà / biên hòa / biến chất / biến hình …
用法
biến đổi / biến cố / biến thành / biến tấu …
▸
用法
biến đổi / biến cố / biến thành / biến tấu …