biên cương
発音
北部
/ɓiən˧˧ kɨəŋ˧˧/
中部
/ɓiəŋ˧˥ kɨəŋ˧˥/
南部
/ɓiəŋ˧˧ kɨəŋ˧˧/
音声
国境地帯 enborder area
名詞
国境地帯
border area
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
国境地帯
接続・論理
国家の国境線に沿った陸地帯。
vi Những người lính đang canh gác vùng biên cương của tổ quốc.
ja 兵士たちは祖国の国境地帯を警備しています。
構成
biên / cương / 漢越語。漢字は 邊疆 …
▸
構成
biên / cương / 漢越語。漢字は 邊疆 …
成り立ち漢越語。漢字は 邊疆
漢字
出典照合済み
代表候補
邊疆
音節ごとの候補
biên
邊(編)
cương
綱(韁 / 彊)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lằn ranh / ranh / đường biên / địa đầu
▸
類語
lằn ranh / ranh / đường biên / địa đầu
用法
điện biên / vượt biên / biên niên sử / biên khánh …
▸
用法
điện biên / vượt biên / biên niên sử / biên khánh …