bang đỏ
レッドステート enred state
1 語義
2 構成語
名詞
レッドステート
red state
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
レッドステート
接続・論理
米国の州で、共和党支持者が多い州。
vi Đây là một bang đỏ nơi đa số cử tri ủng hộ Đảng Cộng hòa.
ja ここは共和党を支持するレッドステートだ。