bộ vuông
音声
平方フィート ensquare foot
名詞
平方フィート
square foot
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
平方フィート
接続・論理
1フィート四方の正方形の面積と等しい面積単位。
vi Diện tích của căn phòng này là một trăm bộ vuông.
ja この部屋の面積は100平方フィートだ。
構成
bộ / vuông / bộ + vuông の複合 …
▸
構成
bộ / vuông / bộ + vuông の複合 …
成り立ちbộ + vuông の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
步𣃲
音節ごとの候補
bộ
步
vuông
𣃲(𣄇 / 𣄖 / 𩖫)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mẹ tròn con vuông / dấu ngoặc vuông / tam giác vuông / mét vuông …
▸
類語
mẹ tròn con vuông / dấu ngoặc vuông / tam giác vuông / mét vuông …
用法
đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng / đường bộ …
▸
用法
đi bộ / câu lạc bộ / bộ trưởng / đường bộ …