ô vuông
正方形 ensquare
名詞
正方形
square
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
正方形
A geometric shape with four equal sides.
構成
ô / vuông / 污𣃲
▸
構成
ô / vuông / 污𣃲
漢字
音節対応から推定
代表候補
污𣃲
音節ごとの候補
ô
污(烏 / 嗚 / 杇)
vuông
𣃲(𣄇 / 𣄖 / 𩖫)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mẹ tròn con vuông / dấu ngoặc vuông / tam giác vuông / mét vuông …
▸
類語
mẹ tròn con vuông / dấu ngoặc vuông / tam giác vuông / mét vuông …
用法
ô tô / ô nhiễm / kim ô / ra đi ô …
▸
用法
ô tô / ô nhiễm / kim ô / ra đi ô …