bệnh tim mạch
音声
心血管疾患 encardiovascular disease
名詞
心血管疾患
cardiovascular disease
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
心血管疾患
接続・論理
心臓や血管に影響を及ぼす疾患群。
vi Chế độ ăn uống lành mạnh giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
ja 健康的な食生活は心血管疾患のリスクを減らす。
構成
bệnh / tim mạch / 病𢙭麥
▸
構成
bệnh / tim mạch / 病𢙭麥
漢字
音節対応から推定
代表候補
病𢙭麥
音節ごとの候補
bệnh
病
tim
𢙭(𥿂 / 𦙦)
mạch
麥
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
心血管疾患
▸
類語
心血管疾患
用法
bệnh viện / bệnh nhân / khám bệnh / bệnh xá
▸
用法
bệnh viện / bệnh nhân / khám bệnh / bệnh xá